ở lỗ

ở lỗ

Một người đàn ông ở lỗ trong một hang động cổ xưa.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Ở trần, không mặc quần áo: "ở lỗ" chỉ trạng thái cơ thể không quần áo che chở, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh dân dã.
    • Sống hoang dã, nguyên thủy: "ở lỗ" cũng được dùng để chỉ lối sống không văn minh, như người nguyên thủy.
dụ sử dụng
  • Ở trần:

    • Thằng cứlỗ chạy ra ngoài đường. (Đứa trẻ không mặc quần áo chạy ra ngoài.)
    • Trời nóng quá, lỗ nằm dưới gốc cây. (Trời nóng, cởi trần nằm dưới gốc cây.)
  • Sống hoang dã:

    • Người xưa ăn lônglỗ, không biết mặc quần áo. (Người cổ đại sống nguyên thủy, không mặc y phục.)
    • Anh ta sống như người ở lỗ trong rừng. (Anh ta lối sống hoang dã, không văn minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn lônglỗ": thành ngữ chỉ lối sống nguyên thủy, chưa văn minh.
    • Thời tiền sử, loài người ăn lônglỗ, chưa biết dùng lửa. (Thời xa xưa, con người sống hoang dã, chưa văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ở trần (động từ): không mặc áo, để trần phần thân trên.
    • ở trần đi cày ngoài đồng. ( cởi trần để cày ruộng.)
  • Khỏa thân (tính từ): trạng thái hoàn toàn không mặc quần áo.
    • Trong tranh, người mẫu khỏa thân. (Người mẫu không mặc trong bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cởi truồng: (thông tục) không mặc quần áo.
    • Trẻ con thường cởi truồng tắm sông. (Trẻ em hay không mặc đồ khi tắm sông.)
  • Trần như nhộng: (thành ngữ) hoàn toàn không mặc quần áo.
    • Anh ta trần như nhộng chạy ra ngoài. (Anh ta không mặc chạy ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • ăn lônglỗ: sống như người nguyên thủy, không văn minh.
    • Đừng ăn lônglỗ như vậy, hãy mặc quần áo tử tế. (Đừng sống hoang dã, hãy ăn mặc chỉnh tề.)