ở lỗ
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Ở trần, không mặc quần áo: "ở lỗ" chỉ trạng thái cơ thể không có quần áo che chở, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh dân dã.
- Sống hoang dã, nguyên thủy: "ở lỗ" cũng được dùng để chỉ lối sống không văn minh, như người nguyên thủy.
Ví dụ sử dụng
Ở trần:
- Thằng bé cứ ở lỗ chạy ra ngoài đường. (Đứa trẻ không mặc quần áo chạy ra ngoài.)
- Trời nóng quá, nó ở lỗ nằm dưới gốc cây. (Trời nóng, nó cởi trần nằm dưới gốc cây.)
Sống hoang dã:
- Người xưa ăn lông ở lỗ, không biết mặc quần áo. (Người cổ đại sống nguyên thủy, không mặc y phục.)
- Anh ta sống như người ở lỗ trong rừng. (Anh ta có lối sống hoang dã, không văn minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn lông ở lỗ": thành ngữ chỉ lối sống nguyên thủy, chưa văn minh.
- Thời tiền sử, loài người ăn lông ở lỗ, chưa biết dùng lửa. (Thời xa xưa, con người sống hoang dã, chưa có văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ở trần (động từ): không mặc áo, để trần phần thân trên.
- Nó ở trần đi cày ngoài đồng. (Nó cởi trần để cày ruộng.)
- Khỏa thân (tính từ): trạng thái hoàn toàn không mặc quần áo.
- Trong tranh, người mẫu khỏa thân. (Người mẫu không mặc gì trong bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Cởi truồng: (thông tục) không mặc quần áo.
- Trẻ con thường cởi truồng tắm sông. (Trẻ em hay không mặc đồ khi tắm sông.)
- Trần như nhộng: (thành ngữ) hoàn toàn không mặc quần áo.
- Anh ta trần như nhộng chạy ra ngoài. (Anh ta không mặc gì chạy ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- ăn lông ở lỗ: sống như người nguyên thủy, không văn minh.
- Đừng ăn lông ở lỗ như vậy, hãy mặc quần áo tử tế. (Đừng sống hoang dã, hãy ăn mặc chỉnh tề.)